隱煣 yǐn róu Pinyin: yǐn róu Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 煣Pinyinyǐn róuCấu tạo隱 + 煣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫揉弯曲竹木等使平直或成形。Tân Hoa Tự Điển 1.矫揉弯曲竹木等使平直或成形。