biān

Pinyin: biān

Tổng quan

xào trước khi nướng hoặc hầm

煸炒 · 干煸 · 对抗煸动 · 干煸豆角 · 干煸芸豆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiān
Quảng Đôngbin1
Chú âmㄅㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổpen

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煸 把菜肴放在热油里炒到半熟,以备再加作料加水煮熟 煸biān 1.方言。把菜﹑肉等放在热油里炒到半熟。

Eng

  • CC-CEDICT to stir-fry before broiling or stewing

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư