煸炒 biān chǎo Pinyin: biān chǎo Tổng quan xào với một lượng nhỏ dầu Cấu tạo: 煸 + 炒 (sao)Pinyinbiān chǎoCấu tạo煸 + 炒 Nghĩa ViệtCihui xào với một lượng nhỏ dầuEngCC-CEDICT to stir-fry in a small quantity of oilCihui to stir-fry in a small quantity of oil