熌
Pinyin: shǎn
Tổng quan
熌shǎn 1.闪电。 2.以火热菜。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | sim2 |
| Nhật Bản | MOEAGARU |
| Phản thiết | 舒贍切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熌shǎn 1.闪电。 2.以火热菜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤舒贍切,音閃。【集韻】本作煔。或作炶。火行也。詳煔字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤇄 · 𤇄