𤇄烁

shǎn shuò

Pinyin: shǎn shuò

Tổng quan

Cấu tạo: 𤇄 + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亮光忽明忽暗,摇动不定貌; 比喻说话吞吞吐吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亮光忽明忽暗,摇动不定貌。 2.比喻说话吞吞吐吐。