燂
Pinyin: qián
Tổng quan
làm nóng cháy xém đốt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qián |
|---|---|
| Quảng Đông | caam4 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dom |
| Baxter-Sagart | sə-lom |
| Hán ngữ Thượng cổ | sə-lom |
| Phản thiết | 慈鹽切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.燒熱。《說文解字.火部》:「燂,火熱也。」《禮記.內則》:「五日則燂湯請浴,三日具沐其間。」 2.烤熟。《集韻.平聲.侵韻》:「燂,火孰物。」《周禮.冬官考工記.弓人》:「撟角欲孰於火而無燂。」
Eng
- CC-CEDICT to heat|to scorch
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似鹽切【集韻】慈鹽切,𠀤音潛。【說文】火𤍽也。【博雅】煗也。【禮·內則】五日,則燂湯請浴。【釋文】燂,溫也。 又【玉篇】灰爛也。【周禮·冬官考工記·弓人】撟角欲孰于火而無燂。【註】燂,炙爛也。 又【新書·官人篇】雖王公大人,孰能無悇燂養心,而巔一視之。 又【集韻】徐心切,音尋。火孰物也。或作燖燅。 又【廣韻】徒含切【集韻】徒南切,𠀤音覃。【廣韻】火𤑔也。 又【唐韻】徐鹽切【集韻】徐廉切,𠀤音撏。【集韻】本作燅。詳後燅字註。【說文】本作𤓠。
Thuyết Văn
火熱也。 从火。覃聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅。燂、煗也。攷工記弓人。撟角、欲於火而無燂。注云。燂、炙爛也。故書燂或作朕。 大甘切。又徐鹽切。七部。
【燂】(tầm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 覃 (đàm) Phiên thiết: 大甘切 → đại + cam Nghĩa: hỏa (lửa)熱 vậy。 từ hỏa (lửa)。覃 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 燖 · 𤑶 · 𤓠 · 𥪷 · 燖