燂烁 Tổng quan Cấu tạo: 燂 + 烁 (thước)Cấu tạo燂 + 烁 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燂,火熱。爍,熱也。燂爍形容如火燒般的炎熱。《文選.枚乘.七發》:「衣裳則雜遝曼暖,燂爍熱暑。」