tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

燑tóng 1.见"燑燑"。

燑燑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Phản thiết徒東切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燑tóng 1.见"燑燑"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒東切,音同。本作烔。詳烔字註。

Tự hình

  • Khải thư