燑燑

tóng tóng

Pinyin: tóng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热气上腾貌; 明亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热气上腾貌。 2.明亮貌。