燚
Tổng quan
bừng cháy (dùng trong tên người)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik6 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITSU |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jek |
| Phản thiết | 以日切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to blaze|(used in given names)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【五音篇海】以日切,音亦。火貌。
Tự hình
- Khải thư