牤
Pinyin: māng
Tổng quan
bò đực xem 牤牛[mang1 niu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | māng |
|---|---|
| Quảng Đông | mong1 |
| Chú âm | ㄇㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牤māng〈方〉公牛~牛。
Eng
- CC-CEDICT bull|see 牤牛[mang1 niu2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư