牤牛 māng niú Pinyin: māng niú Tổng quan bò đực Cấu tạo: 牤 + 牛 (ngưu)Pinyinmāng niúCấu tạo牤 + 牛 Nghĩa ViệtCihui bò đựcMainlandTân Hoa Tự Điển 方言。公牛。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。公牛。EngCC-CEDICT bullCihui bull