Pinyin:

Tổng quan

đơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)

插犋 · 搿犋 · 搭犋 · 犁犋 · 犂犋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggeoi6
Chú âmㄐㄩˋ
Hán ngữ Trung cổgyoh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犋 牵引犁、耙等农具的畜力单位 犋jù畜力单位。能拉动一辆车、一张犁或耙等的一头或几头牲口(一般指两头牲口)叫一犋。

Eng

  • CC-CEDICT unit of animal power (sufficient to pull a plow, harrow etc)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư