犂犋

lí jù

Pinyin: lí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁犋"; 牵引犁的畜力单位。能拉动一张犁的畜力叫一犁犋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁犋"。 2.牵引犁的畜力单位。能拉动一张犁的畜力叫一犁犋。