犰
Pinyin: qiú
Tổng quan
cửu [Eng: armadillo]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Chú âm | ㄑㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「犰狳」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犰狳 犰qiú
Eng
- CC-CEDICT used in 犰狳[qiu2 yu2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨鳩切【集韻】渠尤切,𠀤音裘。【廣韻】犰狳,獸,似魚,蛇尾,豕目。見人則佯死。【山海經】餘峩之山,有獸焉,其狀如菟而鳥喙,鴟目,蛇尾,見人則眠,名曰犰狳。其鳴自訆。見則螽蝗爲敗。【事物紺珠】作犱㺄。 考證:〔【山海經】餘峩之山,有獸焉,見人則眠,名曰犰狳。其鳴自䚯。〕 謹照原文䚯改訆。
Tự hình
- Khải thư