披毛犰狳

Tổng quan

Cấu tạo: 披 (phi) + 毛 (mao) + 犰 + 狳

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tatu lông
  • Biên soạn hairy armadillo

Eng

  • Cihui 披毛犰狳 īmáoqiúyú f.e. hairy armadillo
  • Tần suất từ f.e. hairy armadillo

Từ liên quan

Gần nghĩa

披毛戴角 · 披毛犀 · 披毛求疵 · 披毛求瑕 · 披毛索黡 · 披毛带角 · 披毛索靥 · 披毛索黶