犾
Pinyin: yín
Tổng quan
chó con chó, chó sói
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | ngan4 |
| Nhật Bản | GIN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犾yín ⒈古同??”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同㹜。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𭴓