犾犾

yín yín

Pinyin: yín yín

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狺狺。狗叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狺狺。狗叫声。