Pinyin:

Tổng quan

參見「犰狳」條。

犰狳 · 犰狳属 · 犰狳科 · 三绊犰狳 · 披毛犰狳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu4
Nhật BảnYO
Chú âmㄩˊ
Hán ngữ Trung cổjo
Phản thiết與魚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「犰狳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犰狳”一种哺乳动物,见犰”字注 狳yú

Eng

  • CC-CEDICT used in 犰狳[qiu2 yu2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】與魚切【集韻】羊諸切,𠀤音余。犰狳。詳犰字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㺄