猄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geng1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEI |
| Phản thiết | 九卿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】九卿切,音荆。義闕。【字彙】獸名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | geng1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEI |
| Phản thiết | 九卿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【玉篇】九卿切,音荆。義闕。【字彙】獸名。