黃猄 huáng jīng Pinyin: huáng jīng Tổng quan con hoàng kình: con cheo Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 猄Pinyinhuáng jīngCấu tạo黃 + 猄 Nghĩa ViệtCihui con hoàng kình: con cheoMainlandTân Hoa Tự Điển 指某些小型的麂类。参看614页“麂”。