Tổng quan

tên một bộ lạc

猪猡 · 猡猓 · 猓猡 · 剥猪猡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluó
Quảng Đônglo4
Chú âmㄌㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổla

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见猪猡”在吴方言中称猪为猪猡 猡(玬)luó〈方〉

Eng

  • CC-CEDICT name of a tribe

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】同阿。見《佛經音義》。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 猡 · 猡 · 玀 · 猡 · 玀