豬玀

zhū luó

Pinyin: zhū luó

Tổng quan

heo: lợn

Cấu tạo: (trư) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo: lợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。猪; 詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。猪。 2.詈词。

Eng

  • Cihui 豬玀 hūluó n. <topo.> pig; swine