tuān

Pinyin: tuān

Tổng quan

「貒」的異體字。

猯洲 · 猯膏 · 猯苓 · 猯韦 · 猯首 · 封猯 · 履猯 · 江猯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuān
Quảng Đôngteon1
Nhật BảnINOSHISHI
Phản thiết他官切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「貒」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猯tuān 1.兽名。猪獾。

ja

  • JMdict badger|raccoon dog (Nyctereutes procyonoides)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他官切,音湍。【玉篇】野豬。【集韻】本作貒。詳豸部貒字註。

Tự hình

  • Khải thư