猯苓 tuān líng Pinyin: tuān líng Tổng quan Cấu tạo: 猯 + 苓 (linh)Pinyintuān língCấu tạo猯 + 苓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菌类植物。块色黑如猪粪﹐故名。可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.菌类植物。块色黑如猪粪﹐故名。可入药。