méi

Pinyin: méi

Tổng quan

dùng cho chồn, lửng hoặc cầy mangut

猸子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméi
Quảng Đôngmei4
Chú âmㄇㄟˊ
Hán ngữ Trung cổmii
Phản thiết旻悲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猸 即猸子”,鼬獾”的别称。亦称山獾”、白猸” 猸méi

Eng

  • CC-CEDICT used for ferret, badger or mongoose

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】旻悲切。獸名。【集韻】作猸。猸字原从睂作。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư