猸子

méi zi

Pinyin: méi zi

Tổng quan

cầy mangut con mòng cua。蟹獴的通稱。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầy mangut con mòng cua。蟹獴的通稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼬獾。

Eng

  • CC-CEDICT mongoose
  • Cihui mongoose