獕
Pinyin: cuī
Tổng quan
參見「猥獕」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cuī |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi1 |
| Chú âm | ㄘㄨㄟˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「猥獕」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獕cuī 1.见"猥獕"。
Eng
- CC-CEDICT used in 猥獕[wei3 cui1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư