Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

Sắc đen, cái cung đen.;

玈弓 · 玈矢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônglou4
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨˊ
Hán ngữ Trung cổlo
Phản thiết落乎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sắc đen, cái cung đen.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 黑色的。《左傳.僖公二十八年》:「彤弓一,彤矢百,玈弓矢千。」

Eng

  • CC-CEDICT black

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】落乎切【集韻】【正韻】龍都切【韻會】籠都切,𠀤音盧。【說文】黑色也。【廣韻】黑弓。【左傳·僖二十八年】王賜晉侯玈弓,矢千。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㢳 · 𢐸 · 𤣧 · 𪑄