玈弓 lô cung Hán Việt: lô cung Tổng quan Cấu tạo: 玈 (lô) + 弓 (cung)Hán Việtlô cungCấu tạo玈 + 弓 · lô + cung nghĩa thành phần: lô + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色的弓。《左傳.僖公二十八年》:「玈弓十,玈矢千。」