Tổng quan

ngọc trang trí

玙璠 · 琳玙 · 璠玙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu4
Hàn QuốcYE
Chú âmㄩˊ
Hán ngữ Trung cổjo
Phản thiết雲俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Dư phan} [璵璠] một thứ ngọc báu ở nước Lỗ.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玙? 玉不雕,玙? 玙(璵)yú

Eng

  • CC-CEDICT ornamental jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】以諸切【集韻】【韻會】羊諸切【正韻】雲俱切,𠀤音余。【說文】璵,璠也。詳前璠字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㼂 · 𤪐 · 𤫌 · 玙 · 璵 · 玙 · 璵