璵璠 yú fán · dư phan Hán Việt: dư phan · Pinyin: yú fán Tổng quan Cấu tạo: 璵 (dư) + 璠 (phan)Pinyinyú fánHán Việtdư phanCấu tạo璵 + 璠 · dư + phan nghĩa thành phần: dư + phan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉; 比喻美德或品德高洁的人。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.比喻美德或品德高洁的人。