Pinyin:

Tổng quan

玽gǎ〈方〉也作"嘎"。 ⒈乖僻。 ⒉调皮小~儿。

玽古 · 玽子 · 珠玽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggau2
Nhật BảnKOU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổkux
Phản thiết居侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玽gǎ〈方〉也作"嘎"。 ⒈乖僻。 ⒉调皮小~儿。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古厚切【集韻】【韻會】【正韻】舉后切,𠀤音耇。【說文】石次玉者。 又【集韻】居侯切,音冓。玉名。

Thuyết Văn

石之似玉者。 从王。句聲。讀若苟。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

似汲古原本作次。非。 古厚切。四部。

【玽】(cậu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 句 (câu) Phiên thiết: 古厚切 → cổ + hậu | Đọc như: 苟 (cẩu) Nghĩa: thạch (đá) chi (của) 似玉 giả (là) 。 từ 王。句 thanh。 đọc như 苟。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư