玽子

gǒu zi

Pinyin: gǒu zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉调皮的人(有时用来称小孩儿,含喜爱意)。也作嘎子。