珫
Pinyin: chōng
Tổng quan
珫chōng 1.见"珫耳"﹑"珫璜"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chōng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung1 |
| Hàn Quốc | 충 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjung |
| Phản thiết | 昌中切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珫chōng 1.见"珫耳"﹑"珫璜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昌終切【集韻】【韻會】昌嵩切【正韻】昌中切,𠀤音充。【廣韻】珫耳,玉名也。通作充。【詩·衞風】充耳琇瑩。
Tự hình
- Khải thư