珫耳 chōng ěr Pinyin: chōng ěr Tổng quan Cấu tạo: 珫 + 耳 (nhĩ)Pinyinchōng ěrCấu tạo珫 + 耳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充耳。古代冠冕两旁下垂到耳的玉饰。Tân Hoa Tự Điển 1.充耳。古代冠冕两旁下垂到耳的玉饰。