Tổng quan

ngọc chất lượng cao

瑷珲条约 · 瑷珲 · 瑷辉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinài
Quảng Đôngoi3
Chú âmㄞˋ
Hán ngữ Trung cổqaih
Phản thiết烏代切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑷 1、美玉 瑷,美玉。--《玉篇》。 2、又作地名用字。瑷珲,县名,黑龙江省旧有县名瑷珲,1956年改作爱辉。1983年撤销爱辉县,其行政区域并入黑河市。

Eng

  • CC-CEDICT fine quality jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏代切【集韻】於代切,𠀤音愛。美玉也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 瑷 · 瑷 · 璦 · 瑷 · 璦