Tổng quan

một loại ngọc

委璮 · 猥璮 · 碎璮 · 衔璮 · 边璮 · 连璮 · 青璮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtaan2
Nhật BảnTAMA
Chú âmㄊㄢˇ
Phản thiết儻旱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a kind of jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】儻旱切,音坦。玉名。

Tự hình

  • Khải thư