璮
Tổng quan
một loại ngọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Chú âm | ㄊㄢˇ |
| Phản thiết | 儻旱切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】儻旱切,音坦。玉名。
Tự hình
- Khải thư
một loại ngọc
| Quảng Đông | taan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Chú âm | ㄊㄢˇ |
| Phản thiết | 儻旱切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】儻旱切,音坦。玉名。