連璮 lián tǎn Pinyin: lián tǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 璮Pinyinlián tǎnCấu tạo連 + 璮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制连环。比喻紧密相连。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制连环。比喻紧密相连。