瓌
Tổng quan
biến thể cũ của 瑰[gui1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAI |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuai |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瑰」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 瑰[gui1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與瑰同。◎按《正字通》入十五畫,非。今攺正。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瑰