奇瓌 qí guī Pinyin: qí guī Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 瓌Pinyinqí guīCấu tạo奇 + 瓌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奇瑰"; 珍品; 奇异;奇特。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奇瑰"。 2.珍品。 3.奇异;奇特。