瓓
Pinyin: lán
Tổng quan
參見「瓓玕」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laan6 |
| Nhật Bản | RAN |
| Hàn Quốc | 란 |
| Phản thiết | 郞患切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「瓓玕」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】郞旰切【正韻】郞患切,𠀤音爛。【集韻】玉采。◎按《正字通》入十六畫,非。今攺正。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬎑