瓓珊 làn shān Pinyin: làn shān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.消歇,消沉。 2.犹阑干。纵横貌。 3.玉佩声。 Cấu tạo: 瓓 + 珊 (san)Pinyinlàn shānCấu tạo瓓 + 珊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.消歇,消沉。 2.犹阑干。纵横貌。 3.玉佩声。 Từ liên quan Gần nghĩa珊卓 · 珊珊 · 珊瑚 · 珊若 · 珊底羅 · 珊瑚体 · 珊瑚岛 · 珊瑚島