瓓珊 làn shān Pinyin: làn shān Tổng quan Cấu tạo: 瓓 + 珊 (san)Pinyinlàn shānCấu tạo瓓 + 珊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消歇,消沉; 犹阑干。纵横貌; 玉佩声。Tân Hoa Tự Điển 1.消歇,消沉。 2.犹阑干。纵横貌。 3.玉佩声。