Pinyin:

Tổng quan

cái chum không quai

瓴甋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdik1
Chú âmㄉㄧˋ
Hán ngữ Trung cổtek
Phản thiết丁歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 瓴甋:磚。清.王念孫《廣雅疏證.卷七上.釋宮》:「瓴甋,磚也。」宋.晁補之〈坐進庵賦〉:「上蒙稿秸,下履瓴甋。」

Eng

  • CC-CEDICT a jar without ears

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都歷切【集韻】【韻會】【正韻】丁歷切,𠀤音的。【玉篇】瓴甋。【爾雅·釋宮】瓴甋謂之甓。【詩·𨻰風·中唐有甓傳】甓,瓴甋也。【張協雜詩】瓴甋夸璵璠,魚目笑明月。

Tự hình

  • Khải thư