瓴甋

Tổng quan

ái bình sành, cái lọ đựng nước có quai thời xưa. linh đích linh đích ☆Cái bình sành, cái lọ đựng nước có quai thời xưa.

Cấu tạo: (linh) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bình sành, cái lọ đựng nước có quai thời xưa. linh đích linh đích ☆Cái bình sành, cái lọ đựng nước có quai thời xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磚塊。晉.張協〈雜詩〉三首之三:「瓴甋夸璵璠,魚目笑明月。」