畁
Tổng quan
biến thể của 畀[bi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gi |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 畀[bi4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】畀古作畁。註詳上。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư