定畁 dìng bì Pinyin: dìng bì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 畁Pinyindìng bìCấu tạo定 + 畁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋定窑所烧的瓷器。畁,也写作"瓷"﹑"磁"。元以后所仿烧者亦称"定畁"。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋定窑所烧的瓷器。畁,也写作"瓷"﹑"磁"。元以后所仿烧者亦称"定畁"。