phiên

Hán Việt: phiên

Tổng quan

Âm Nôm

畨及

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtphiên
Quảng Đôngfaan1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {phiên} [番].;

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: phiên Xuất hiện 9 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: phan Xuất hiện 6 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: phan Xuất hiện 16 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

top-bottom

Thuyết Văn

畨聲讀若/樊附轅切/榆白枌从木/俞聲羊朱切/榆也从木分/聲枎分切/山初榆有束莢/可爲蕪萊者从 畨聲讀若樊附轅切

【飛】 (phi) Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Tượng hình — Từ: 飛 (phi (Bay. Loài chim và lo)) Phiên thiết: Phủ vi thiết Thượng tự: 甫 (phủ) | Hạ tự: 微 (vi) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'i' Suy luận: phi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: điểu (Loài chim) chứ (Bay lên.) vậy。 tượng hình。 Phàm phi (Bay. Loài chim và lo) chi (Chưng) chúc (Liền) giai (Đều) Phàm các ch…

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư