shē

Pinyin: shē

Tổng quan

dân tộc She ruộng đã canh tác

畲乡 · 畲族 · 斫畲 · 徐继畲 · 景宁畲乡 · 畲太君

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshē
Quảng Đôngce4
Nhật BảnARATA
Chú âmㄕㄜˉ
Hán ngữ Trung cổsja

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畬〈动〉 火耕,焚烧田地里的草木,用草木灰做肥料的耕作方法 新畴复应畬。--陶渊明《和刘柴桑》 又如畬种山林 畬 〈名〉 火耕地,指粗放耕种的田地 长刀短笠去烧畬畬。--刘禹锡《竹枝词》 又如畬刀;畬田;畬耕(指用刀耕火种的方法耕种田地) 畬族。同畬” 畲shē 畲shé 1.姓。唐代有畲钦。见《通志.氏族五》。

Eng

  • CC-CEDICT She ethnic group

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 畬 · 畬