畲乡

yú xiāngdư hương

Hán Việt: dư hương · Pinyin: yú xiāng

Tổng quan

cánh đồng và thôn làng

Cấu tạo: 畬 (dư) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làng mạc
  • Google Alex v6 thôn làng
  • Tần suất từ cánh đồng và thôn làng

Từ liên quan

Gần nghĩa

乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化 · 乡医